THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:
|
Nhãn hiệu : |
HINO RK1JSTU-VN |
|
Số chứng nhận : |
279/VAQ09 - 01/14 - 00 |
|
Ngày cấp : |
02/07/2014 |
|
Loại phương tiện : |
Ôtô sát xi khách |
|
Xuất xứ : |
Nhật Bản và Việt Nam |
|
Cơ sở sản xuất : |
Công ty liên doanh TNHH Hino Motors Việt Nam |
|
Địa chỉ : |
Phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội |
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
5180 |
kG |
|
Phân bố : - Cầu trước : |
1550 |
kG |
|
- Cầu sau : |
3630 |
kG |
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
11470 x 2440 x 1865 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
--- x --- x ---/--- |
mm |
|
Khoảng cách trục : |
6000 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau : |
2040/1840 |
mm |
|
Số trục : |
2 |
|
|
Công thức bánh xe : |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
J08C - TK |
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp |
|
Thể tích : |
7961 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
177 kW/ 2500 v/ph |
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/---/--- |
|
Lốp trước / sau: |
10.00 R20 /10.00 R20 |
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /khí nén |
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /khí nén |
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm |
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Ghi chú: |
Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá; |



















