Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(BÁN HÀNG)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 80
Lượt truy cập: 459328
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
THÙNG MUI PHỦ FG8JPSB

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

MODEL

FG8JPSB

Tổng tải trọng

Kg

15.100

Tự trọng

Kg

4.680

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

5.530

Kích thước bao ngoài
D x R x C

mm

9.410 x 2.425 x 2.630

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối

mm

7.255

Động cơ

Model

 

J08E - UG

Loại

 

Động cơ Diesel HINO J08E - UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

Công suất cực đại
(Jis Gross)

PS

235 - (2.500 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại
(Jis Gross)

N.m

706 - (1.500 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

112 x 130

Dung tích xylanh

cc

7.684

Tỷ số nén

 

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Bơm Piston

Ly hợp

Loại

   

Hộp số

Model

 

MF06S

Loại

 

6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6

Hệ thống lái

 

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thống phanh

 

Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Cỡ lốp

 

10.00R - 20

Tốc độ cực đại

Km/h

106

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

32

Cabin

 

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn

Thùng nhiên liệu

L

200

Tính năng khác

   

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Lựa chọn

Số chỗ ngồi

Người

3

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG:

Nhãn hiệu :

HINO FG8JPSB-TV1/TK-MB01

Số chứng nhận :

2016/VAQ09 - 01/15 - 00

Ngày cấp :

29/12/2015

Loại phương tiện :

Ô tô tải (có mui)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Cơ khí ô tô Thành Kim

Địa chỉ :

29/20B Hoàng Hoa Thám, P. 6, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

6355

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3210

kG

- Cầu sau :

3145

kG

Tải trọng cho phép chở :

8550

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

15100

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

9380 x 2500 x 3550

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

7150 x 2350 x 780/2150

mm

Khoảng cách trục :

5530

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1920/1820

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

J08E-UG

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

7684       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

167 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

10.00R20 /10.00R20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

 

MÁY NƯỚC UỐNG NÓNG LẠNH AQUARIUS AQ-1A
MÁY NƯỚC UỐNG NÓNG LẠNH AQUARIUS AQ-1A
Giá:  3,200 VNĐ
MÁY NƯỚC UỐNG NÓNG LẠNH AQUARIUS AQ-2V
MÁY NƯỚC UỐNG NÓNG LẠNH AQUARIUS AQ-2V
Giá:  3,700 VNĐ
TERA250 BEN TỰ ĐỔ
TERA250 BEN TỰ ĐỔ
Giá:  340,000,000 VNĐ
TERA250 THÙNG KÍN
TERA250 THÙNG KÍN
Giá:  340,000,000 VNĐ
TERA250 THÙNG MUI PHỦ
TERA250 THÙNG MUI PHỦ
Giá:  340,000,000 VNĐ
TERA250 THÙNG LỬNG
TERA250 THÙNG LỬNG
Giá:  340,000,000 VNĐ
TERA240 BEN TỰ ĐỔ
TERA240 BEN TỰ ĐỔ
Giá:  312,000,000 VNĐ
TERA250 CHASSIS
TERA250 CHASSIS
Giá:  340,000,000 VNĐ
TERA240 THÙNG KÍN
TERA240 THÙNG KÍN
Giá:  312,000,000 VNĐ
TERA240 THÙNG MUI PHỦ
TERA240 THÙNG MUI PHỦ
Giá:  312,000,000 VNĐ
TERA240 THÙNG LỬNG
TERA240 THÙNG LỬNG
Giá:  312,000,000 VNĐ
TERA240 CHASSIS
TERA240 CHASSIS
Giá:  312,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(PHỤ TÙNG )
Quảng Cáo
Face book