THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:
|
Nhãn hiệu : |
ISUZU FRR90LE4/QTH-TL |
|
Số chứng nhận : |
0173/VAQ09 - 01/20 - 00 |
|
Ngày cấp : |
19/2/2020 |
|
Loại phương tiện : |
Ô tô tải |
|
Xuất xứ : |
--- |
|
Cơ sở sản xuất : |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng |
|
Địa chỉ : |
Số 7, đường số 7, khu Bình Đăng, phường 6, quận 8, Tp Hồ Chí Minh |
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
3905 |
kG |
|
Phân bố : - Cầu trước : |
2145 |
kG |
|
- Cầu sau : |
1760 |
kG |
|
Tải trọng cho phép chở : |
6900 |
kG |
|
Số người cho phép chở : |
3 |
người |
|
Trọng lượng toàn bộ : |
11000 |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
7710 x 2460 x 2530 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
5740 x 2320 x 575/--- |
mm |
|
Khoảng cách trục : |
4360 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau : |
1795/1660 |
mm |
|
Số trục : |
2 |
|
|
Công thức bánh xe : |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
4HK1E4CC |
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích : |
5193 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
140 kW/ 2600 v/ph |
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau: |
8.25 - 16 /8.25 - 16 |
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén - Thủy lực |
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén - Thủy lực |
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Ghi chú: |
Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |






















