Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(HINO-ISUZU)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 27
Lượt truy cập: 413015
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
8.THÙNG MUI PHỦ NHÔM XZU720L (4.7 TẤN)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

MODEL

XZU730L-HKFTL3

Tổng tải trọng

Kg

8,500

Tự trọng

Kg

2,605

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

4,200

Kích thước bao ngoài (DxRxC)

mm

7,285 x 2,055 x 2,255

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis

mm

5,580

Động cơ

Model

 

N04C-VB Euro 3

Loại

 

Động cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước

Công suất cực đại (Jis Gross)

PS

150 (2800 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)

N.m

420 (1400 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

104 x 118

Dung tích xylanh

cc

4,009

Tỷ số nén

 

18.0

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Ly hợp

Loại

 

Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh

Hộp số

Model

 

MYY6S

Loại

 

Hợp số cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 6, có số 6 là số vượt tốc

Hệ thống lái

 

Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn

Hệ thống phanh

 

Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không

Cỡ lốp

 

7.50-16-14PR

Tốc độ cực đại

Km/h

107

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

42.7

Cabin

 

Cabin kiểu lật  với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn

Thùng nhiên liệu

L

100

Tính năng khác

   

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Số chỗ ngồi

Người

3

 

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG:

Nhãn hiệu :

HINO XZU730L-HKFTL3/ĐPT-MBN

Số chứng nhận :

0787/VAQ09 - 01/16 – 01

Ngày cấp :

8/6/2016

Loại phương tiện :

Ô tô tải (có mui)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Đại Phát Tín

Địa chỉ :

Số 333 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, phường 6, Tp. Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

3605

kG

Phân bố : - Cầu trước :

1820

kG

- Cầu sau :

1785

kG

Tải trọng cho phép chở :

4700

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

8500

kG

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao:

7525 x 2190 x 3020

Mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

5650 x 2050 x 605/1950

Mm

Khoảng cách trục :

4200

Mm

Vết bánh xe trước / sau :

1655/1590

Mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

N04C-VB

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

4009       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

110 kW/ 2800 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

7.50 - 16 /7.50 – 16

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

 

6.THÙNG LỬNG XZU720L (4.25 TẤN)
6.THÙNG LỬNG XZU720L (4.25 TẤN)
Giá:  640,000,000 VNĐ
7.THÙNG MUI PHỦ XZU720L (3.8 TẤN)
7.THÙNG MUI PHỦ XZU720L (3.8 TẤN)
Giá:  640,000,000 VNĐ
9.THÙNG KÍN INOX XZU720L (3.7 TẤN)
9.THÙNG KÍN INOX XZU720L (3.7 TẤN)
Giá:  640,000,000 VNĐ
10.THÙNG ĐÔNG LẠNH XZU720L (3.5 TẤN)
10.THÙNG ĐÔNG LẠNH XZU720L (3.5 TẤN)
Giá:  820,000,000 VNĐ
11.THÙNG CHỞ XE XZU720L  ( 3.1 TẤN)
11.THÙNG CHỞ XE XZU720L ( 3.1 TẤN)
Giá:  620,000,000 VNĐ
12.THÙNG LỬNG CẨU XZU720L (2.95 TẤN)
12.THÙNG LỬNG CẨU XZU720L (2.95 TẤN)
Giá:  850,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(XE TẢI FUSO)
Quảng Cáo
Face book