Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(HINO-ISUZU)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 47
Lượt truy cập: 412296
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
8.THÙNG KÍN FG8JPSB (7.43 TẤN)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

MODEL

FG8JPSB

Tổng tải trọng

Kg

15.100

Tự trọng

Kg

4.680

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

5.530

Kích thước bao ngoài
D x R x C

mm

9.410 x 2.425 x 2.630

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối

mm

7.255

Động cơ

Model

 

J08E - UG

Loại

 

Động cơ Diesel HINO J08E - UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

Công suất cực đại
(Jis Gross)

PS

235 - (2.500 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại
(Jis Gross)

N.m

706 - (1.500 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

112 x 130

Dung tích xylanh

cc

7.684

Tỷ số nén

 

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Bơm Piston

Ly hợp

Loại

   

Hộp số

Model

 

MF06S

Loại

 

6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6

Hệ thống lái

 

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thống phanh

 

Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Cỡ lốp

 

10.00R - 20

Tốc độ cực đại

Km/h

106

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

32

Cabin

 

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn

Thùng nhiên liệu

L

200

Tính năng khác

   

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Lựa chọn

Số chỗ ngồi

Người

3

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG:

 

Nhãn hiệu :

HINO FG8JPSB-TV1/ĐPT-TK

Số chứng nhận :

586/VAQ09 - 01/15 – 00

Ngày cấp :

04/05/2015

Loại phương tiện :

Ô tô tải (thùng kín)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Đại Phát Tín

Địa chỉ :

Số 333 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, phường 6, Tp. Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

7105

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3215

kG

- Cầu sau :

3890

kG

Tải trọng cho phép chở :

7430

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

14730

kG

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao:

9525 x 2500 x 3620

Mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

7300 x 2350 x 2250/---

Mm

Khoảng cách trục :

5530

Mm

Vết bánh xe trước / sau :

1920/1820

Mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

J08E-UG

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

7684       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

167 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---

Lốp trước / sau:

10.00 R20 /10.00 R20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Thành bên thùng hàng có bố trí cửa xếp, dỡ hàng; - Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 192 kg/m3; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

1.XE CHASSIS FG8JPSH BẦU HƠI (9 TẤN)
1.XE CHASSIS FG8JPSH BẦU HƠI (9 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
2.THÙNG LỬNG FG8JPSB (8.6 TẤN)
2.THÙNG LỬNG FG8JPSB (8.6 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
3.THÙNG LỬNG FG8JPSL (8.50 TẤN)
3.THÙNG LỬNG FG8JPSL (8.50 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
4.THÙNG MUI PHỦ FG8JPSB (8.2 TẤN)
4.THÙNG MUI PHỦ FG8JPSB (8.2 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
5.THÙNG MUI PHỦ SẮT/NHÔM FG8JPSL (8.25 TẤN)
5.THÙNG MUI PHỦ SẮT/NHÔM FG8JPSL (8.25 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
6.THÙNG MUI PHỦ FG8JPSU (9.70 MÉT)
6.THÙNG MUI PHỦ FG8JPSU (9.70 MÉT)
Giá:  1,240,000,000 VNĐ
7.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FG8JPSB (8.2 TẤN)
7.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FG8JPSB (8.2 TẤN)
Giá:  1,300,000,000 VNĐ
9.THÙNG KÍN FG8JPSL (7.75 TẤN)
9.THÙNG KÍN FG8JPSL (7.75 TẤN)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
10.THÙNG KÍN FG8JPSU (6.7 TẤN)
10.THÙNG KÍN FG8JPSU (6.7 TẤN)
Giá:  1,230,000,000 VNĐ
11.THÙNG BẢO ÔN FG8JPSB (8.2 TẤN)
11.THÙNG BẢO ÔN FG8JPSB (8.2 TẤN)
Giá:  1,520,000,000 VNĐ
12.THÙNG ĐÔNG LẠNH FG8JPSB (7.96 TẤN)
12.THÙNG ĐÔNG LẠNH FG8JPSB (7.96 TẤN)
Giá:  1,650,000,000 VNĐ
 13.THÙNG CHỞ GIA SÚC FG8JPSB (7.20 MÉT)
13.THÙNG CHỞ GIA SÚC FG8JPSB (7.20 MÉT)
Giá:  1,130,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(XE TẢI FUSO)
Quảng Cáo
Face book