Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(HINO-ISUZU)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 42
Lượt truy cập: 392081
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
21.THÙNG CHỞ GIA SÚC FC9JLSW (4.65 TẤN)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

MODEL

FC9JLSW

Tổng tải trọng

Kg

10.400

Tự trọng

Kg

3.085

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

4.990

Kích thước bao ngoài (DxRxC)

mm

8.480 x 2.275 x 2.470

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối

mm

6.625

Động cơ

Model

 

J05E - TE

Loại

 

Động cơ Diesel HINO J05E - TE (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

Công suất cực đại
(Jis Gross)

PS

165 - (2.500 vòng/phút)

Momen xoắn cực đại
(Jis Gross)

N.m

520 -  (1.500 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

112 x 130

Dung tích xylanh

cc

5.123

Tỷ số nén

 

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Bơm Piston

Ly hợp

Loại

 

Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Model

 

LX06S

Loại

 

6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6

Hệ thống lái

 

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thống phanh

 

Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Cỡ lốp

 

8.25 - 16 (8.25R16)

Tốc độ cực đại

Km/h

102

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

44,4

Cabin

 

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn

Thùng nhiên liệu

L

100

Tính năng khác

   

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Lựa chọn

Số chỗ ngồi

Người

3

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG:

Nhãn hiệu :

HINO FC9JLSW/ĐPT-CGS

Số chứng nhận :

1872/VAQ09 - 01/15 – 00

Ngày cấp :

30/11/2015

Loại phương tiện :

Ô tô chở gia súc

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Đại Phát Tín

Địa chỉ :

Số 333 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, phường 6, Tp. Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

5515

kG

Phân bố : - Cầu trước :

2370

kG

- Cầu sau :

3145

kG

Tải trọng cho phép chở :

4650

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

10360

kG

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao:

8490 x 2500 x 3100

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

6460 x 2300 x 2000/---

mm

Khoảng cách trục :

4990

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1770/1660

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

J05E-TE

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

5123       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

118 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

8.25 - 16 /8.25 – 16

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng, hạ bàn nâng (thành thùng phía sau); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

1.THÙNG LỬNG FC9JJSW (6.1 TẤN)
1.THÙNG LỬNG FC9JJSW (6.1 TẤN)
Giá:  850,000,000 VNĐ
2.THÙNG LỬNG FC9JLSW (6.05 TẤN)
2.THÙNG LỬNG FC9JLSW (6.05 TẤN)
Giá:  850,000,000 VNĐ
 3.THÙNG MUI PHỦ FC9JESW (4.39 MÉT)
3.THÙNG MUI PHỦ FC9JESW (4.39 MÉT)
Giá:  930,000,000 VNĐ
4.THÙNG MUI PHỦ FC9JJSW (6.05 TẤN)
4.THÙNG MUI PHỦ FC9JJSW (6.05 TẤN)
Giá:  930,000,000 VNĐ
5.THÙNG MUI PHỦ FC9JLSW (5.75 TẤN)
5.THÙNG MUI PHỦ FC9JLSW (5.75 TẤN)
Giá:  930,000,000 VNĐ
6.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FC9JJSW (5.85 TẤN)
6.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FC9JJSW (5.85 TẤN)
Giá:  900,000,000 VNĐ
7.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FC9JLSW (5.75 TẤN)
7.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FC9JLSW (5.75 TẤN)
Giá:  950,000,000 VNĐ
8.THÙNG KÍN FC9JJSW (5.9 TẤN)
8.THÙNG KÍN FC9JJSW (5.9 TẤN)
Giá:  930,000,000 VNĐ
9.THÙNG KÍN FC9JLSW (6.61 MÉT)
9.THÙNG KÍN FC9JLSW (6.61 MÉT)
Giá:  910,000,000 VNĐ
10.THÙNG BỬNG NÂNG FC9JLSW (6.60 MÉT)
10.THÙNG BỬNG NÂNG FC9JLSW (6.60 MÉT)
Giá:  960,000,000 VNĐ
11.THÙNG BẢO ÔN FC9JJSW (5.9 TẤN)
11.THÙNG BẢO ÔN FC9JJSW (5.9 TẤN)
Giá:  980,000,000 VNĐ
12.THÙNG BẢO ÔN FC9JLSW (5.7 TẤN)
12.THÙNG BẢO ÔN FC9JLSW (5.7 TẤN)
Giá:  1,100,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(XE TẢI FUSO)
Quảng Cáo
Face book