Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(HINO-ISUZU)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 50
Lượt truy cập: 412302
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
12.THÙNG CHỞ XĂNG DẦU FL8JTSA (19 KHỐI)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

MODEL

FL8JTSA

Tổng tải trọng

Kg

24.000 (26.000)

Tự trọng

Kg

6.280

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

4.980 + 1.300

Kích thước bao ngoài (DxRxC)

mm

9.730 x 2.460 x 2.700

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối

mm

7.575

Động cơ

Model

 

J08E – UF

Loại

 

Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 2), tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

Công suất cực đại
(Jis Gross)

PS

260 - (2.500 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại
(Jis Gross)

N.m

745 - (1.500 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

112 x 130

Dung tích xylanh

cc

7.684

Tỷ số nén

 

18:01

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Bơm Piston

Ly hợp

Loại

   

Hộp số

Model

 

EATON 8209

Loại

 

9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9

Hệ thống lái

 

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thốnh phanh

 

Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Cỡ lốp

 

11.00R - 20 (10.00R - 20)

Tốc độ cực đại

Km/h

106

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

38,4

Cabin

 

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn

Thùng nhiên liệu

L

 

Tính năng khác

   

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Lựa chọn

Số chỗ ngồi

Người

3

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG:

Nhãn hiệu :

HINO FL8JTSA 6x2/ĐPT-XTCX19

Số chứng nhận :

0282/VAQ09 - 01/16 – 00

Ngày cấp :

7/3/2016

Loại phương tiện :

Ô tô xi téc (chở xăng)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Đại Phát Tín

Địa chỉ :

Số 333 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, phường 6, Tp. Cà Mau, tỉnh Cà Mau

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

9745

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3495

kG

- Cầu sau :

6250

kG

Tải trọng cho phép chở :

14060

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

24000

kG

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao:

9700 x 2500 x 3410

Mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

7090 x 2360 x 1480/---

Mm

Khoảng cách trục :

4980 + 1300

Mm

Vết bánh xe trước / sau :

1925/1855

Mm

Số trục :

3

 

Công thức bánh xe :

6 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

J08E-UF

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

7684       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

184 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/04/---/---

Lốp trước / sau:

11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Xi téc chứa xăng (thể tích 19000 lít, khối lượng riêng 0,74 kg/lít); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

 

1.THÙNG LỬNG FL8JTSA  (16.2 TẤN)
1.THÙNG LỬNG FL8JTSA (16.2 TẤN)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
2.THÙNG LỬNG FL8JTSL (16.5 TẤN)
2.THÙNG LỬNG FL8JTSL (16.5 TẤN)
Giá:  1,550,000,000 VNĐ
3.THÙNG MUI PHỦ FL8JTSA (15.62 TẤN)
3.THÙNG MUI PHỦ FL8JTSA (15.62 TẤN)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
4.THÙNG MUI PHỦ FL8JTSL (14.95 TẤN)
4.THÙNG MUI PHỦ FL8JTSL (14.95 TẤN)
Giá:  1,550,000,000 VNĐ
5.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FL8JTSA (15.75 TẤN)
5.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FL8JTSA (15.75 TẤN)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
6.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FL8JTSL (14.95 TẤN)
6.THÙNG MUI PHỦ NHÔM FL8JTSL (14.95 TẤN)
Giá:  1,550,000,000 VNĐ
7.THÙNG KÍN FL8JTSA (7.62 MÉT)
7.THÙNG KÍN FL8JTSA (7.62 MÉT)
Giá:  1,450,000,000 VNĐ
8.THÙNG KÍN FL8JTSL (9.17 MÉT)
8.THÙNG KÍN FL8JTSL (9.17 MÉT)
Giá:  1,550,000,000 VNĐ
9.THÙNG BẢO ÔN FL8JTSA (15.25 TẤN)
9.THÙNG BẢO ÔN FL8JTSA (15.25 TẤN)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
10.THÙNG ĐÔNG LẠNH FL8JTSA (14.305 TẤN)
10.THÙNG ĐÔNG LẠNH FL8JTSA (14.305 TẤN)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
11.THÙNG ĐÔNG LẠNH FL8JTSL (13.85 TẤN)
11.THÙNG ĐÔNG LẠNH FL8JTSL (13.85 TẤN)
Giá:  1,550,000,000 VNĐ
13.THÙNG BỒN DẦU THỰC VẬT FL8JTSA (16.4 m3)
13.THÙNG BỒN DẦU THỰC VẬT FL8JTSA (16.4 m3)
Giá:  1,490,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(XE TẢI FUSO)
Quảng Cáo
Face book