Hổ trợ trực tuyến
0909 134 692
(HINO-ISUZU)
Quảng cáo
Thống kê truy cập
Online: 15
Lượt truy cập: 394025
 Tìm kiếm:   Giá từ:   ~  Đến:  
11.XE TẢI THÙNG MUI PHỦ WU342-HD3

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

110HD

Trọng lượng xe

Tổng tải trọng

Kg

7.500

Tự trọng

Kg

2.275

Kích thước xe

Kích thước (D x R x C)

mm

6.000 x 1.945 x 2.165

Chiều dài cơ sở

mm

3.380

Chiều rộng Cabin

mm

1.810

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối Chassis

mm

4.304

Động cơ

Model

 

HINO W04D-TP

Loại

 

Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng phun nhiên liệu và làm mát bằng nước

Dung tích xy lanh

cc

4.009

Công suất cực đại (JIS Gross)

PS

110 (tại 2.800vòng/phút)

Momen xoắn cực đại (JIS Gross)

N.m

284 (tại 1.800vòng/phút)

Tốc độ tối đa

 

3.550 vòng/phút

Hộp số

Model

 

M153

Loại

 

5 số đồng tốc từ số 1 đến số 5

Hệ thống lái

   

Bi tuần hoàn trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

   

Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực

Cỡ lốp

   

7,50 -16 -14PR

Tính năng vận hành

Tốc độ cực đại

Km/h

93

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

30,8

Thùng nhiên liệu

 

L

100

Tính năng khác

Hệ thống trợ lực tay lái

 

Hệ thống  treo cầu trước

 

Hệ thống  treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn

Hệ thống  treo cầu  sau

 

Hệ thống  treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn

Cửa sổ điện

 

Không

Khóa cửa trung tâm

 

Không

CD/AM/FM Radio

 

Điều hòa, quạt gió

 

Không

Số chỗ ngồi

 

3

Giá bán lẻ đề xuất

   

489.000.000Vnd(VAT)

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG XE: 

Nhãn hiệu :

HINO WU342L-NKMRHD3/TK-MB

Số chứng nhận :

011/VAQ09 - 01/15 - 00

Ngày cấp :

13/01/2015

Loại phương tiện :

Ô tô tải (có mui)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH Cơ khí ô tô Thành Kim

Địa chỉ :

29/20B Hoàng Hoa Thám, P. 6, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM

Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :

3005

kG

Phân bố : - Cầu trước :

1510

kG

- Cầu sau :

1495

kG

Tải trọng cho phép chở :

4100

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

7300

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

6270 x 1990 x 2920

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

4490 x 1840 x 640/1850

mm

Khoảng cách trục :

3380

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1455/1480

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

Động cơ :

 

Nhãn hiệu động cơ:

W04D-TP

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

4009       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

77 kW/ 2800 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---

Lốp trước / sau:

7.50 - 16 /7.50 - 16

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hàng năm, Giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

 

 

 

10.XE TẢI THÙNG LỬNG 342-HD3 (4.1 TẤN)
10.XE TẢI THÙNG LỬNG 342-HD3 (4.1 TẤN)
Giá:  420,000,000 VNĐ
12.XE TẢI THÙNG KÍN WU342-HD3
12.XE TẢI THÙNG KÍN WU342-HD3
Giá:  489,000,000 VNĐ
13.THÙNG BEN 342-HD3 (3.47 TẤN)
13.THÙNG BEN 342-HD3 (3.47 TẤN)
Giá:  660,000,000 VNĐ
14.THÙNG XE ÉP RÁC 342-HD3 (2.5 TẤN)
14.THÙNG XE ÉP RÁC 342-HD3 (2.5 TẤN)
Giá:  660,000,000 VNĐ
Hổ trợ trực tuyến
0931 92 09 92
(XE TẢI FUSO)
Quảng Cáo
Face book